ebb away

Định nghĩa

Động từ (thường dùngdạng tiếp diễn hoặc quá khứ): - Rút đi, giảm dần, tan biến: "ebb away" mô tả quá trình một thứ đó (cảm xúc, sức lực, ảnh hưởng, thủy triều) từ từ biến mất, yếu đi hoặc suy giảm cho đến khi không còn nữa. Từ này gợi hình ảnh thủy triều rút xuống, mang tính chất từ từ, tự nhiên thường không thể ngăn cản.

dụ sử dụng
  • (Sức lực của ấy bắt đầu suy giảm dần khi căn bệnh tiến triển.)
  • (Sự nhiệt tình của đám đông tan biến dần sau khi đội thua trận.)
  • (Khi mặt trời lặn, ánh sáng rút dần khỏi bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ebb away into nothing": tan biến hoàn toàn thành hư vô.

    • His hopes ebbed away into nothing after the final rejection. (Hy vọng của anh ấy tan biến hoàn toàn sau lần từ chối cuối cùng.)
  • "to feel something ebb away": cảm nhận điều đó đang dần mất đi.

    • She felt her patience ebb away as the child continued to cry. ( ấy cảm nhận sự kiên nhẫn của mình đang cạn dần khi đứa trẻ tiếp tục khóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebb (động từ): rút xuống, giảm đi (dùng riêng lẻ, không kèm "away").
    • The tide is ebbing. (Thủy triều đang rút.)
  • Ebb (danh từ): sự rút xuống, sự suy giảm.
    • The ebb of the tide (Sự rút của thủy triều).
  • Ebb and flow (thành ngữ): sự lên xuống, sự thay đổi theo chu kỳ.
    • The ebb and flow of the economy (Sự lên xuống của nền kinh tế).
Từ đồng nghĩa
  • Recede: rút lui, lùi xa (dùng cho nước, thủy triều, hoặc cảm xúc).
  • Fade: phai nhạt, mờ dần (dùng cho màu sắc, âm thanh, ký ức).
  • Dwindle: giảm dần, teo tóp (dùng cho số lượng, kích thước).
  • Diminish: làm giảm, thu nhỏ (dùng cho giá trị, tầm quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Die away: biến mất dần (thường dùng cho âm thanh hoặc ánh sáng).
    • The sound of the music died away in the distance. (Âm thanh của nhạc biến mất dầnđằng xa.)
  • Wear away: mòn dần, hao mòn (dùng cho vật chất hoặc sự kiên nhẫn).
    • The constant friction wore away the stone. (Ma sát liên tục đã làm mòn viên đá.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be at a low ebb": ở trạng thái yếu kém, suy sụp.
    • His confidence was at a low ebb after the failure. (Sự tự tin của anh ấymức thấp sau thất bại.)
ebb away
The tide began to ebb away from the sandy shore.